Từ vựng
受け容れる
うけいれる
vocabulary vocab word
chấp nhận
tiếp nhận
đồng ý
受け容れる 受け容れる うけいれる chấp nhận, tiếp nhận, đồng ý
Ý nghĩa
chấp nhận tiếp nhận và đồng ý
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
うけいれる
vocabulary vocab word
chấp nhận
tiếp nhận
đồng ý