Từ vựng
反芻
はんすう
vocabulary vocab word
nhai lại
sự ợ lên
nhai thức ăn lại
suy nghĩ đi nghĩ lại
nghĩ ngợi
trầm tư
suy tư
sự suy ngẫm
反芻 反芻 はんすう nhai lại, sự ợ lên, nhai thức ăn lại, suy nghĩ đi nghĩ lại, nghĩ ngợi, trầm tư, suy tư, sự suy ngẫm
Ý nghĩa
nhai lại sự ợ lên nhai thức ăn lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
反芻
nhai lại, sự ợ lên, nhai thức ăn lại...
はんすう
芻
cắt cỏ, cỏ khô
まぐさ, スウ, シュウ
勹
( CDP-8D65 ) dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ