Từ vựng
反省
はんせい
vocabulary vocab word
suy ngẫm
xem xét lại
tự vấn
thiền định
trầm tư
hối hận
ăn năn
hối tiếc
thấy có lỗi
反省 反省 はんせい suy ngẫm, xem xét lại, tự vấn, thiền định, trầm tư, hối hận, ăn năn, hối tiếc, thấy có lỗi
Ý nghĩa
suy ngẫm xem xét lại tự vấn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0