Từ vựng
反射
はんしゃ
vocabulary vocab word
sự phản chiếu
sự dội lại
phản xạ
phản xạ tự nhiên
反射 反射 はんしゃ sự phản chiếu, sự dội lại, phản xạ, phản xạ tự nhiên
Ý nghĩa
sự phản chiếu sự dội lại phản xạ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0