Từ vựng
参与
さんよ
vocabulary vocab word
sự tham gia
tham gia
cố vấn
ủy viên hội đồng
người tư vấn
参与 参与 さんよ sự tham gia, tham gia, cố vấn, ủy viên hội đồng, người tư vấn
Ý nghĩa
sự tham gia tham gia cố vấn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0