Từ vựng
厭う
いとう
vocabulary vocab word
ngại ngần
do dự
tiếc công
tiếc sức
chán ngán
tránh né
ghét (một hoạt động
môi trường)
ghét cay ghét đắng (một hoạt động)
chăm sóc chu đáo
厭う 厭う いとう ngại ngần, do dự, tiếc công, tiếc sức, chán ngán, tránh né, ghét (một hoạt động, môi trường), ghét cay ghét đắng (một hoạt động), chăm sóc chu đáo
Ý nghĩa
ngại ngần do dự tiếc công
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0