Từ vựng
厚遇
こうぐう
vocabulary vocab word
tiếp đón nồng hậu
đón tiếp ân cần
đối xử tử tế
lòng hiếu khách
厚遇 厚遇 こうぐう tiếp đón nồng hậu, đón tiếp ân cần, đối xử tử tế, lòng hiếu khách
Ý nghĩa
tiếp đón nồng hậu đón tiếp ân cần đối xử tử tế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0