Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
厚紙
あつがみ
vocabulary vocab word
bìa cứng
giấy dày
厚紙
atsugami
厚紙
厚紙
あつがみ
bìa cứng, giấy dày
あ
つ
が
み
厚
紙
あ
つ
が
み
厚
紙
あ
つ
が
み
厚
紙
Ý nghĩa
bìa cứng
và
giấy dày
bìa cứng, giấy dày
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
厚紙
bìa cứng, giấy dày
あつがみ
厚
dày, nặng, đậm đà...
あつ.い, あか, コウ
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
㫗
dày, tình bạn sâu sắc, đối xử tử tế...
曰
nói, lý do, cớ...
いわ.く, のたま.う, エツ
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
紙
giấy
かみ, シ
糸
sợi chỉ
いと, シ
氏
họ, tên họ, dòng họ
うじ, -うじ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.