Từ vựng
厚相
こうしょう
vocabulary vocab word
Bộ trưởng Bảo trợ Xã hội
厚相 厚相 こうしょう Bộ trưởng Bảo trợ Xã hội
Ý nghĩa
Bộ trưởng Bảo trợ Xã hội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうしょう
vocabulary vocab word
Bộ trưởng Bảo trợ Xã hội