Từ vựng
厚生省
こうせいしょう
vocabulary vocab word
Bộ Y tế và Phúc lợi (cũ)
厚生省 厚生省 こうせいしょう Bộ Y tế và Phúc lợi (cũ)
Ý nghĩa
Bộ Y tế và Phúc lợi (cũ)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こうせいしょう
vocabulary vocab word
Bộ Y tế và Phúc lợi (cũ)