Từ vựng
厚手
あつで
vocabulary vocab word
dày (giấy
vải
v.v.)
nặng
厚手 厚手 あつで dày (giấy, vải, v.v.), nặng
Ý nghĩa
dày (giấy vải v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あつで
vocabulary vocab word
dày (giấy
vải
v.v.)
nặng