Từ vựng
却々
なかなか
vocabulary vocab word
rất
đáng kể
dễ dàng
sẵn sàng
khá
khá
cao
hơi
không dễ dàng
không sẵn sàng
giữa
điểm giữa
tuyệt vời
tuyệt diệu
rất tốt
却々 却々 なかなか rất, đáng kể, dễ dàng, sẵn sàng, khá, khá, cao, hơi, không dễ dàng, không sẵn sàng, giữa, điểm giữa, tuyệt vời, tuyệt diệu, rất tốt
Ý nghĩa
rất đáng kể dễ dàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0