Từ vựng
即金
そっきん
vocabulary vocab word
tiền mặt ngay lập tức
thanh toán bằng tiền mặt
trả tiền ngay (bằng tiền mặt)
trả tiền mặt ngay
即金 即金 そっきん tiền mặt ngay lập tức, thanh toán bằng tiền mặt, trả tiền ngay (bằng tiền mặt), trả tiền mặt ngay
Ý nghĩa
tiền mặt ngay lập tức thanh toán bằng tiền mặt trả tiền ngay (bằng tiền mặt)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0