Từ vựng
危篤
きとく
vocabulary vocab word
tình trạng nguy kịch
hấp hối
危篤 危篤 きとく tình trạng nguy kịch, hấp hối
Ý nghĩa
tình trạng nguy kịch và hấp hối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きとく
vocabulary vocab word
tình trạng nguy kịch
hấp hối