Từ vựng
危地
きち
vocabulary vocab word
vị trí nguy hiểm
tình thế hiểm nghèo
危地 危地 きち vị trí nguy hiểm, tình thế hiểm nghèo
Ý nghĩa
vị trí nguy hiểm và tình thế hiểm nghèo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きち
vocabulary vocab word
vị trí nguy hiểm
tình thế hiểm nghèo