Từ vựng
南方
なんぽう
vocabulary vocab word
phương nam
hướng nam
miền nam
các nước phương nam (đặc biệt là Đông Nam Á và các lãnh thổ ủy trị Nam Thái Bình Dương trước Thế chiến II)
南方 南方 なんぽう phương nam, hướng nam, miền nam, các nước phương nam (đặc biệt là Đông Nam Á và các lãnh thổ ủy trị Nam Thái Bình Dương trước Thế chiến II)
Ý nghĩa
phương nam hướng nam miền nam
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0