Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
卓球
たっきゅう
vocabulary vocab word
bóng bàn
卓球
takkyuu
卓球
卓球
たっきゅう
bóng bàn
た
っ
きゅ
う
卓
球
た
っ
きゅ
う
卓
球
た
っ
きゅ
う
卓
球
Ý nghĩa
bóng bàn
bóng bàn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
卓球
bóng bàn
たっきゅう
卓
xuất chúng, bàn, bàn làm việc...
タク
⺊
早
sớm, nhanh
はや.い, はや, ソウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
十
mười
とお, と, ジュウ
球
quả bóng, hình cầu
たま, キュウ
𤣩
求
yêu cầu, muốn, mong muốn...
もと.める, キュウ, グ
氺
( 水 )
biến thể bộ thủy (số 85)
スイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.