Từ vựng
半月
はんげつ
vocabulary vocab word
trăng khuyết
nửa tháng
hình bán nguyệt
半月 半月 はんげつ trăng khuyết, nửa tháng, hình bán nguyệt
Ý nghĩa
trăng khuyết nửa tháng và hình bán nguyệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はんげつ
vocabulary vocab word
trăng khuyết
nửa tháng
hình bán nguyệt