Từ vựng
半巾
vocabulary vocab word
vải nửa khổ (khoảng 18 cm)
半巾 半巾 vải nửa khổ (khoảng 18 cm)
半巾
Ý nghĩa
vải nửa khổ (khoảng 18 cm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
vải nửa khổ (khoảng 18 cm)