Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
医事訴訟
いじそしょう
vocabulary vocab word
vụ kiện y tế
医事訴訟
ijisoshou
医事訴訟
医事訴訟
いじそしょう
vụ kiện y tế
い
じ
そ
しょ
う
医
事
訴
訟
い
じ
そ
しょ
う
医
事
訴
訟
い
じ
そ
しょ
う
医
事
訴
訟
Ý nghĩa
vụ kiện y tế
vụ kiện y tế
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
医事訴訟
vụ kiện y tế
いじそしょう
医
bác sĩ, thuốc
い.やす, い.する, イ
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
矢
phi tiêu, mũi tên
や, シ
天
thiên đường, bầu trời, hoàng gia
あまつ, あめ, テン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
事
việc, điều, sự thật...
こと, つか.う, ジ
口
miệng
くち, コウ, ク
⺕
( 彑 )
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
訴
lời buộc tội, kiện, than phiền về cơn đau...
うった.える, ソ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
斥
từ chối, rút lui, lùi lại...
しりぞ.ける, セキ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
訟
kiện, tố cáo
ショウ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
公
công cộng, hoàng tử, chính thức...
おおやけ, コウ, ク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.