Từ vựng
区切る
くぎる
vocabulary vocab word
chia ra
tách ra
phân chia
đánh dấu ranh giới
xác định giới hạn
đánh dấu
chấm câu
ngắt bằng dấu phẩy
chèn khoảng dừng (khi đọc to)
ngắt lời
区切る 区切る くぎる chia ra, tách ra, phân chia, đánh dấu ranh giới, xác định giới hạn, đánh dấu, chấm câu, ngắt bằng dấu phẩy, chèn khoảng dừng (khi đọc to), ngắt lời
Ý nghĩa
chia ra tách ra phân chia
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0