Từ vựng
匹婦
ひっぷ
vocabulary vocab word
người đàn bà thô lỗ
người phụ nữ nhà quê
匹婦 匹婦 ひっぷ người đàn bà thô lỗ, người phụ nữ nhà quê
Ý nghĩa
người đàn bà thô lỗ và người phụ nữ nhà quê
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひっぷ
vocabulary vocab word
người đàn bà thô lỗ
người phụ nữ nhà quê