Từ vựng
ひせきのこころ匪石之心 ひせきのこころ匪石之心 ひせきのこころ匪石之心

Ý nghĩa

sự kiên định lòng kiên trung và tấm lòng không dễ đổi thay

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠