Từ vựng
匪石之心
ひせきのこころ
vocabulary vocab word
sự kiên định
lòng kiên trung
tấm lòng không dễ đổi thay
匪石之心 匪石之心 ひせきのこころ sự kiên định, lòng kiên trung, tấm lòng không dễ đổi thay
Ý nghĩa
sự kiên định lòng kiên trung và tấm lòng không dễ đổi thay
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0