Từ vựng
北海
ほっかい
vocabulary vocab word
biển phía bắc
Biển Bắc
Hokkaido
北海 北海 ほっかい biển phía bắc, Biển Bắc, Hokkaido
Ý nghĩa
biển phía bắc Biển Bắc và Hokkaido
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほっかい
vocabulary vocab word
biển phía bắc
Biển Bắc
Hokkaido