Từ vựng
北国
きたぐに
vocabulary vocab word
miền Bắc
các tỉnh phía Bắc
vùng phía Bắc
xứ Bắc
北国 北国 きたぐに miền Bắc, các tỉnh phía Bắc, vùng phía Bắc, xứ Bắc
Ý nghĩa
miền Bắc các tỉnh phía Bắc vùng phía Bắc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0