Từ vựng
化ける
ばける
vocabulary vocab word
biến hóa thành (thường chỉ yêu quái
cáo
chồn
v.v.)
hóa thân thành
tự biến thành
tự chuyển hóa thành
cải trang thành
thay đổi hoàn toàn
biến hình
tiến bộ vượt bậc một cách bất ngờ (thường chỉ diễn viên
nghệ sĩ
đô vật sumo
v.v.)
化ける 化ける ばける biến hóa thành (thường chỉ yêu quái, cáo, chồn, v.v.), hóa thân thành, tự biến thành, tự chuyển hóa thành, cải trang thành, thay đổi hoàn toàn, biến hình, tiến bộ vượt bậc một cách bất ngờ (thường chỉ diễn viên, nghệ sĩ, đô vật sumo, v.v.)
Ý nghĩa
biến hóa thành (thường chỉ yêu quái cáo chồn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0