Từ vựng
化ける
ふける
vocabulary vocab word
già đi
trông già hơn (về ngoại hình)
có dấu hiệu tuổi tác
化ける 化ける-2 ふける già đi, trông già hơn (về ngoại hình), có dấu hiệu tuổi tác
Ý nghĩa
già đi trông già hơn (về ngoại hình) và có dấu hiệu tuổi tác
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0