Từ vựng
包める
くるめる
vocabulary vocab word
gom chung lại
bao gồm
tóm tắt
cãi cọ vặt
包める 包める くるめる gom chung lại, bao gồm, tóm tắt, cãi cọ vặt
Ý nghĩa
gom chung lại bao gồm tóm tắt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くるめる
vocabulary vocab word
gom chung lại
bao gồm
tóm tắt
cãi cọ vặt