Từ vựng
包む
つつむ
vocabulary vocab word
gói lại
đóng gói
bó lại
buộc lại
che phủ
bao bọc
phủ kín
nuốt chửng
giấu giếm (cảm xúc)
che giấu
tặng (tiền trong phong bì; như quà cưới
phúng viếng
v.v.)
包む 包む つつむ gói lại, đóng gói, bó lại, buộc lại, che phủ, bao bọc, phủ kín, nuốt chửng, giấu giếm (cảm xúc), che giấu, tặng (tiền trong phong bì; như quà cưới, phúng viếng, v.v.)
Ý nghĩa
gói lại đóng gói bó lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0