Từ vựng
匂い袋
においぶくろ
vocabulary vocab word
túi thơm
túi hương liệu
tuyến mùi hương
匂い袋 匂い袋 においぶくろ túi thơm, túi hương liệu, tuyến mùi hương
Ý nghĩa
túi thơm túi hương liệu và tuyến mùi hương
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0