Từ vựng
匂い菖蒲
においしょーぶ
vocabulary vocab word
cây xương bồ thơm
rễ diên vĩ
匂い菖蒲 匂い菖蒲 においしょーぶ cây xương bồ thơm, rễ diên vĩ
Ý nghĩa
cây xương bồ thơm và rễ diên vĩ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
においしょーぶ
vocabulary vocab word
cây xương bồ thơm
rễ diên vĩ