Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
勧懲
かんちょー
vocabulary vocab word
thưởng thiện phạt ác
勧懲
kanchoo
勧懲
勧懲
かんちょー
thưởng thiện phạt ác
か
ん
ちょ
う
勧
懲
か
ん
ちょ
う
勧
懲
か
ん
ちょ
う
勧
懲
Ý nghĩa
thưởng thiện phạt ác
thưởng thiện phạt ác
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
勧懲
thưởng thiện phạt ác
かんちょう
勧
thuyết phục, giới thiệu, khuyên bảo...
すす.める, カン, ケン
𮥶
𠂉
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
懲
hình phạt, trừng phạt, trừng trị...
こ.りる, こ.らす, チョウ
徵
triệu tập, tuyển mộ, nốt nhạc
しるし, めす, チョウ
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
𢽠
圧
( CDP-8DB6 )
áp lực, đẩy, áp đảo...
お.す, へ.す, アツ
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.