Từ vựng
勝訴
しょうそ
vocabulary vocab word
thắng kiện
chiến thắng trong vụ kiện
勝訴 勝訴 しょうそ thắng kiện, chiến thắng trong vụ kiện
Ý nghĩa
thắng kiện và chiến thắng trong vụ kiện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうそ
vocabulary vocab word
thắng kiện
chiến thắng trong vụ kiện