Từ vựng
勝者
しょうしゃ
vocabulary vocab word
người chiến thắng
người thắng cuộc
勝者 勝者 しょうしゃ người chiến thắng, người thắng cuộc
Ý nghĩa
người chiến thắng và người thắng cuộc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうしゃ
vocabulary vocab word
người chiến thắng
người thắng cuộc