Từ vựng
勝れる
すぐれる
vocabulary vocab word
tốt hơn
vượt trội
vượt qua
xuất sắc
ưu tú
勝れる 勝れる すぐれる tốt hơn, vượt trội, vượt qua, xuất sắc, ưu tú
Ý nghĩa
tốt hơn vượt trội vượt qua
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すぐれる
vocabulary vocab word
tốt hơn
vượt trội
vượt qua
xuất sắc
ưu tú