Từ vựng
すぐれる
すぐれる
vocabulary vocab word
tốt hơn
vượt trội
vượt qua
xuất sắc
ưu tú
すぐれる すぐれる すぐれる tốt hơn, vượt trội, vượt qua, xuất sắc, ưu tú
Ý nghĩa
tốt hơn vượt trội vượt qua
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0