Từ vựng
勉強
べんきょう
vocabulary vocab word
học tập
siêng năng
chăm chỉ
kinh nghiệm
bài học
giảm giá
hạ giá
勉強 勉強 べんきょう học tập, siêng năng, chăm chỉ, kinh nghiệm, bài học, giảm giá, hạ giá
Ý nghĩa
học tập siêng năng chăm chỉ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0