Từ vựng
勇ましい
いさましい
vocabulary vocab word
dũng cảm
anh dũng
hào hùng
can đảm
hào hứng
mạnh mẽ
kích động
勇ましい 勇ましい いさましい dũng cảm, anh dũng, hào hùng, can đảm, hào hứng, mạnh mẽ, kích động
Ý nghĩa
dũng cảm anh dũng hào hùng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0