Từ vựng
効
こう
vocabulary vocab word
hiệu quả
lợi ích
hiệu suất
tác dụng
kết quả
thành công
効 効 こう hiệu quả, lợi ích, hiệu suất, tác dụng, kết quả, thành công
Ý nghĩa
hiệu quả lợi ích hiệu suất
Luyện viết
Nét: 1/8
こう
vocabulary vocab word
hiệu quả
lợi ích
hiệu suất
tác dụng
kết quả
thành công