Từ vựng
労災
ろうさい
vocabulary vocab word
thương tật do lao động
bệnh nghề nghiệp
tử vong liên quan đến công việc
tai nạn lao động
bảo hiểm tai nạn lao động
労災 労災 ろうさい thương tật do lao động, bệnh nghề nghiệp, tử vong liên quan đến công việc, tai nạn lao động, bảo hiểm tai nạn lao động
Ý nghĩa
thương tật do lao động bệnh nghề nghiệp tử vong liên quan đến công việc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0