Từ vựng
加工
かこう
vocabulary vocab word
sản xuất
gia công
xử lý
gia công cơ khí
加工 加工 かこう sản xuất, gia công, xử lý, gia công cơ khí
Ý nghĩa
sản xuất gia công xử lý
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かこう
vocabulary vocab word
sản xuất
gia công
xử lý
gia công cơ khí