Từ vựng
力負
ちからまけ
vocabulary vocab word
thua vì kém sức
thất bại trước đối thủ mạnh hơn
thua do dùng sức không đúng cách
thất bại vì cố gắng quá mức
力負 力負 ちからまけ thua vì kém sức, thất bại trước đối thủ mạnh hơn, thua do dùng sức không đúng cách, thất bại vì cố gắng quá mức
Ý nghĩa
thua vì kém sức thất bại trước đối thủ mạnh hơn thua do dùng sức không đúng cách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0