Từ vựng
力強い
ちからづよい
vocabulary vocab word
mạnh mẽ
cường tráng
mãnh liệt
sôi nổi
an tâm
khích lệ
力強い 力強い ちからづよい mạnh mẽ, cường tráng, mãnh liệt, sôi nổi, an tâm, khích lệ
Ý nghĩa
mạnh mẽ cường tráng mãnh liệt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0