Từ vựng
力尽
ちからずく
vocabulary vocab word
sức mạnh cơ bắp
dùng hết sức lực
力尽 力尽 ちからずく sức mạnh cơ bắp, dùng hết sức lực
Ý nghĩa
sức mạnh cơ bắp và dùng hết sức lực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちからずく
vocabulary vocab word
sức mạnh cơ bắp
dùng hết sức lực