Từ vựng
劃す
かくす
vocabulary vocab word
vẽ (một đường)
phân định ranh giới
đánh dấu
chia cắt
vạch ra kế hoạch
lập kế hoạch
劃す 劃す かくす vẽ (một đường), phân định ranh giới, đánh dấu, chia cắt, vạch ra kế hoạch, lập kế hoạch
Ý nghĩa
vẽ (một đường) phân định ranh giới đánh dấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0