Từ vựng
割
わり
vocabulary vocab word
tỷ lệ
tỷ số
tỷ trọng
một phần mười
mười phần trăm
lợi nhuận
lãi
phân công
phân bổ
phân phối
trận đấu
lịch thi đấu
pha loãng với
trộn với
giảm giá
hoàn tiền
割 割 わり tỷ lệ, tỷ số, tỷ trọng, một phần mười, mười phần trăm, lợi nhuận, lãi, phân công, phân bổ, phân phối, trận đấu, lịch thi đấu, pha loãng với, trộn với, giảm giá, hoàn tiền
Ý nghĩa
tỷ lệ tỷ số tỷ trọng
Luyện viết
Nét: 1/12