Từ vựng
副知事
ふくちじ
vocabulary vocab word
phó tỉnh trưởng
phó thống đốc
phó chủ tịch tỉnh
副知事 副知事 ふくちじ phó tỉnh trưởng, phó thống đốc, phó chủ tịch tỉnh
Ý nghĩa
phó tỉnh trưởng phó thống đốc và phó chủ tịch tỉnh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0