Từ vựng
副尺
ふくしゃく
vocabulary vocab word
thước phụ
thước vernier
副尺 副尺 ふくしゃく thước phụ, thước vernier
Ý nghĩa
thước phụ và thước vernier
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふくしゃく
vocabulary vocab word
thước phụ
thước vernier