Từ vựng
副官
ふくかん
vocabulary vocab word
phó tư lệnh
trợ lý quân sự
sĩ quan tùy tùng
副官 副官 ふくかん phó tư lệnh, trợ lý quân sự, sĩ quan tùy tùng
Ý nghĩa
phó tư lệnh trợ lý quân sự và sĩ quan tùy tùng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0