Từ vựng
副う
そう
vocabulary vocab word
đáp ứng (mong muốn
kỳ vọng
v.v.)
thỏa mãn
tuân theo
xứng đáng với
đi cùng
hợp với
ở bên cạnh
giao thiệp với
hòa nhập với
kết hôn
lấy nhau
được thêm vào
副う 副う そう đáp ứng (mong muốn, kỳ vọng, v.v.), thỏa mãn, tuân theo, xứng đáng với, đi cùng, hợp với, ở bên cạnh, giao thiệp với, hòa nhập với, kết hôn, lấy nhau, được thêm vào
Ý nghĩa
đáp ứng (mong muốn kỳ vọng v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0